词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thế hệ” (1)

thế hệ
英语 名generation
我的单词本
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
Today’s generation is more dynamic.

swap_horiz 相关词“thế hệ” (3)

chân thành
播放
英语 形sincere
副from the heart
我的单词本
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
I want to express my sincere thanks.
thái dương
英语 名temple (of the head)
我的单词本
Anh ấy bị đau ở thái dương sau cú va chạm.
He felt pain in his temple after the collision.
thế hệ cũ
英语 名old generation
我的单词本
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
Old-generation diesel vehicles do not have technology to limit idle RPM.

format_quote 短语“thế hệ” (20)

mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
I turn on the heater when it is cold.
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
Almonds are good for the heart.
Gót chân bị nứt.
The heel is cracked.
Họ vinh danh anh hùng.
They honor the hero.
Trời nóng gây sự bết trên da.
The heat causes stickiness on the skin.
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
Love exists in the heart.
Tôi không thể chịu được nóng.
I can’t endure the heat.
Ông ấy là trưởng ban tổ chức sự kiện.
He is the head of the event committee.
Cô ấy là trợ lý của đầu bếp trưởng.
She is the head chef's assistant.
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
Today’s generation is more dynamic.
Trận mưa lớn gây sạt lở đất.
The heavy rain caused a landslide.
Nhịp tim tăng nhanh.
The heart rate increases.
Anh ấy là trưởng nhóm dự án.
He is the head of the project team.
Trận mưa lớn đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
The heavy rain ruined our picnic.
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
The road surface was slippery after the heavy rain.
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
The head of state plays a crucial role in foreign affairs.
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
The death of a great leader left immense grief in the hearts of the people.
Việc kiểm định khí thải với xe diesel thế hệ cũ cần được xem xét kỹ lưỡng.
Emission inspection for old-generation diesel vehicles needs to be carefully considered.
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
Old-generation diesel vehicles do not have technology to limit idle RPM.